Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casuistically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casuistically

//

  • xem casuistic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...