cat's cradle
/kæts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cat's cradle
//
* danh từ- trò chơi buộc dây thành vòng tròn giữa các ngón tay
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...