cat-like
/'kætlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cat-like
/'kætlaik/
tính từ
- như mèo
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...