Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cat-o'-nine-tails

/,kætə'mainteilz/

danh từ

  • roi chín dài (để tra tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whip with nine knotted cords

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...