Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cat-o'-nine-tails

/,kætə'mainteilz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cat-o'-nine-tails

/,kætə'mainteilz/

danh từ

  • roi chín dài (để tra tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whip with nine knotted cords

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...