Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cataclysmic

/,kætә'klizmik/ phổ biến #18690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cataclysmic

//

  • xem cataclysm
Định nghĩa tiếng Anh

s severely destructive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...