Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18690

cataclysmic

//

  • xem cataclysm
Định nghĩa tiếng Anh

s severely destructive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...