Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catadioptrics

/kæteɪ'di:əʊptrɪks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catadioptrics

//

* danh từ
  • (vật lý) phản truyền học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science which treats of catadioptric phenomena, or of the used of catadioptric instruments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...