Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catalog(ue)

//

  • (Tech) danh mục, bản liệt kê, bảng kê, mục lục, catalô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...