Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalytically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalytically

//

  • xem catalytic
Định nghĩa tiếng Anh

r. by catalytic action; in a catalytic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...