Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39894

catamount

//

* danh từ
  • giống mèo rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n short-tailed wildcats with usually tufted ears; valued for their fur\nn large American feline resembling a lion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...