Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catastrophic failure

//

  • (Tech) hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...