Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catastrophic failure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catastrophic failure

//

  • (Tech) hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...