Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catch'em-alive-o

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catch'em-alive-o

//

* danh từ
  • giấy dính (để) bẩy ruồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...