Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catch a wave

Nghĩa thường dùng

lướt sóng trên một con sóng cụm từ

“He loves to catch a wave at the beach.”Anh ấy thích lướt sóng ở bãi biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...