catch in
Nghĩa thường dùng
“I didn't catch in what he said.”Tôi không hiểu những gì anh ấy nói.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I didn't catch in what he said.”Tôi không hiểu những gì anh ấy nói.
Đang tải...