Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catch some sleep

/kæʧ sʌm sliːp/

Nghĩa thường dùng

ngủ một giấc ngắn hoặc nghỉ ngơi cụm từ

“I need to catch some sleep before the long drive.”Tôi cần ngủ một chút trước chuyến đi dài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...