catch someone off guard
Nghĩa thường dùng
“The sudden question caught me off guard.”Câu hỏi bất ngờ đã làm tôi bất ngờ.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The sudden question caught me off guard.”Câu hỏi bất ngờ đã làm tôi bất ngờ.
Đang tải...