Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catch-'em-alive-o

/'kætʃəmə'laivou/

danh từ

  • giấy dính (để) bẫy ruồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...