Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catch-'em-alive-o

/'kætʃəmə'laivou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catch-'em-alive-o

/'kætʃəmə'laivou/

danh từ

  • giấy dính (để) bẫy ruồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...