Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catchpenny

/'kætʃ,peni/

danh từ

  • hàng mã loè loẹt (cốt chỉ bán lấy tiền)

tính từ

  • loè loẹt, cốt chỉ bán lấy tiền (hàng hoá, tiểu thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to sell quickly without concern for quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...