Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catchpoll

//

* danh từ
  • người thu thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bailiff's assistant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...