Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catchpoll

/kætʃ'pəʊl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catchpoll

//

* danh từ
  • người thu thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bailiff's assistant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...