Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

catchup

/'kætʃəp/

danh từ

  • (như) ketchup
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Catsup

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...