Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22608

catchword

/'kætʃwə:d/

danh từ

  • khẩu lệnh, khẩu hiệu
  • chữ đầu trang; chữ cuối trang (trong một cuốn từ điển để cho người tra dễ tìm)
  • (sân khấu) (như) cue
Biến thể từ catchwords số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a favorite saying of a sect or political group\nn a word printed at the top of the page of a dictionary or other reference book to indicate the first or last item on that page

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...