catechistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catechistic
//
- xem catechist
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Catechistical
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Catechistical
Đang tải...