catechol
/'kætitʃәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catechol
//
* danh từ- (hoá học) catechin
- (hoá học) pyrocatechin
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...