Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catechumen

/,kæti'kju:men/ phổ biến #42244
Biến thể từ catechumens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catechumen

//

* danh từ
  • người mới học đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a new convert being taught the principles of Christianity by a catechist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...