catenation
/.kæti'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catenation
//
- (Tech) xâu chuỗi, nối chuỗi, kết nối (d)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Connection of links or union of parts, as in a chain; a regular or connected series. See Concatenation.