Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catenation

/.kæti'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catenation

//

  • (Tech) xâu chuỗi, nối chuỗi, kết nối (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Connection of links or union of parts, as in a chain; a regular or connected series. See Concatenation.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...