catenulate
/kә'tenjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catenulate
//
* tính từ- bố trí thành chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a chainlike form
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having a chainlike form
Đang tải...