Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catgut

/'kætgʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catgut

/'kætgʌt/

danh từ

  • dây đàn viôlông (làm bằng ruột thú)
  • (y học) dây ruột mèo, catgut (để khâu vết mổ)
  • (thể dục,thể thao) dây vợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. perennial subshrub of eastern North America having downy leaves yellowish and rose flowers and; source of rotenone n. a strong cord made from the intestines of sheep and used in surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...