cathartic
/kə'θɑ:tik/ phổ biến #19984
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cathartic
/kə'θɑ:tik/
tính từ
- tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ
danh từ
- thuốc tẩy nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
s. emotionally purging s. emotionally purging (of e.g. art) s. strongly laxative