Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cathartic

/kə'θɑ:tik/ phổ biến #19984
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cathartic

/kə'θɑ:tik/

tính từ

  • tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ

danh từ

  • thuốc tẩy nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

s. emotionally purging s. emotionally purging (of e.g. art) s. strongly laxative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...