Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cathay

/kæ'θei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cathay

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) Trung Quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n a communist nation that covers a vast territory in eastern Asia; the most populous country in the world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...