Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cathead

/'kæthed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cathead

//

* danh từ
  • bộ phận đầu mũi thuyền để buộc dây neo
  • tời neo
  • xà mũi tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A projecting piece of timber or iron near the bow of vessel, to which the anchor is hoisted and secured.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...