catholicise
/kə'θɔlisaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catholicise
/kə'θɔlisaiz/
danh từ
- đạo Thiên chúa, công giáo
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to adopt Catholicism
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v cause to adopt Catholicism
Đang tải...