Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catholicon

/kә'θɒlikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catholicon

//

* danh từ
  • thuốc chữa vạn bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...