Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catholyte

/'kæθәlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catholyte

//

  • (Tech) dung dịch điện giải âm cực, catôlit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...