Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cationic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cationic

//

  • xem cation
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to cations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...