Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catling

/'kætliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catling

/'kætliɳ/

danh từ

  • mèo con
  • dây ruột mèo nhỏ
  • (y học) dao mổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long double-edged knife used for amputations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...