Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catoptrics

/kə'tɔptriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catoptrics

/kə'tɔptriks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (vật lý) môn phản xạ, phản xạ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. branch of optics dealing with formation of images by mirrors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...