Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cattish

/'kætiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cattish

/'kætiʃ/

tính từ

  • như mèo
  • nham hiểm, nanh ác
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by or arising from malice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...