Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cattle-ranch

/'kætlræntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cattle-ranch

/'kætlræntʃ/

danh từ

  • trại chăn nuôi trâu bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...