cattle-rustler
/'kætl,rʌslə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cattle-rustler
/'kætl,rʌslə/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) cattle-lifter
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...