Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caudad

/'kɒ:dæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caudad

//

* phó từ
  • về phía đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Backwards; toward the tail or posterior part.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...