Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caudally

//

  • xem caudal
Định nghĩa tiếng Anh

r toward the posterior end of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...