Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caudally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caudally

//

  • xem caudal
Định nghĩa tiếng Anh

r toward the posterior end of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...