caught up with cụm từbị cuốn vào, bị lôi kéo vào (một tình huống không mong muốn)bắt kịp, theo kịp (ai đó hoặc cái gì đó)liên lạc lại với ai đó sau một thời gian Đồng nghĩa involved inswept up inentangled inup to date with Trái nghĩa avoidedescaped