Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caught with /kɔːt wɪð/

cụm từ

  • bị mắc vào, bị vướng vào (thường là một vật bị kẹt hoặc bị giữ lại bởi một vật khác)
    • get caught with: bị mắc vào, bị vướng vào
    • be caught with: bị mắc vào, bị vướng vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...