caught with /kɔːt wɪð/
cụm từ
- bị mắc vào, bị vướng vào (thường là một vật bị kẹt hoặc bị giữ lại bởi một vật khác)
- get caught with: bị mắc vào, bị vướng vào
- be caught with: bị mắc vào, bị vướng vào
Đồng nghĩa
entangled withsnagged onstuck ontangled with