causable
/'kɒ:zәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
causable
//
- xem cause
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being caused.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being caused.
Đang tải...