Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

causasian

/kɔ:'keizjən/

tính từ

  • (thuộc) Cáp-ca

danh từ

  • người Cáp-ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...