Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

causasian

/kɔ:'keizjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

causasian

/kɔ:'keizjən/

tính từ

  • (thuộc) Cáp-ca

danh từ

  • người Cáp-ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...