Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cause-list

/'kɔ:zlist/

danh từ

  • (pháp lý) danh sách những vụ đem ra xử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...