Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

causeless

/'kɔ:zlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

causeless

/'kɔ:zlis/

tính từ

  • không có lý do, vô cớ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no justifying cause or reason s. having no cause or apparent cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...