Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

causeless

/'kɔ:zlis/

tính từ

  • không có lý do, vô cớ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no justifying cause or reason\ns. having no cause or apparent cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...