Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

causerie

//

* danh từ
  • cuộc nói chuyện thân mật
Định nghĩa tiếng Anh

n light informal conversation for social occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...