causerie
/'kәuzәri(:)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
causerie
//
* danh từ- cuộc nói chuyện thân mật
Định nghĩa tiếng Anh
n light informal conversation for social occasions
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n light informal conversation for social occasions
Đang tải...