Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

causey

/'kɔ:zwei/

danh từ

  • đường đắp cao (qua vùng lầy lội)
  • bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ)

ngoại động từ

  • đường đắp cao (qua vùng lầy lội)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A way or road raised above the natural level of the ground,\n serving as a dry passage over wet or marshy ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...