Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caustically

/'kɔ:stikəli/ phổ biến #37092
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caustically

/'kɔ:stikəli/

phó từ

  • châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a caustic vitriolic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...