Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caution-money

/'kɔ:ʃn,mʌni/

danh từ

  • tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...