caution-money
/'kɔ:ʃn,mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caution-money
/'kɔ:ʃn,mʌni/
danh từ
- tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...